Máy chủ IMAP và SMTP của iCloud Mail là gì?
IMAP dùng để nhận và đồng bộ thư; SMTP dùng để gửi. Vì đây là hai kết nối riêng, nhận được thư chưa có nghĩa là phần gửi đã đúng.
Bảng dưới kết hợp hướng dẫn về thông tin đăng nhập của Apple với cổng và chế độ bảo mật trong cấu hình iCloud có sẵn của Mailera:
| Thông số | Nhận thư: IMAP | Gửi thư: SMTP |
|---|---|---|
| Máy chủ | imap.mail.me.com | smtp.mail.me.com |
| Cổng trong cấu hình Mailera | 993 | 587 |
| Bảo mật trong cấu hình Mailera | SSL/TLS | STARTTLS |
| Tên đăng nhập theo Apple | Thường là phần trước dấu @; thử địa chỉ đầy đủ nếu không kết nối được | Địa chỉ iCloud Mail đầy đủ |
| Mật khẩu | Mật khẩu ứng dụng | Cùng mật khẩu ứng dụng đã dùng cho IMAP |
| Xác thực | Đăng nhập bằng tên và mật khẩu ứng dụng | Bắt buộc bật xác thực SMTP |
Tài liệu thông số máy chủ iCloud Mail của Apple ghi SSL là bắt buộc. Nếu ứng dụng báo lỗi SSL, Apple hướng dẫn thử TLS cho IMAP, hoặc TLS/STARTTLS cho SMTP. Không chọn kết nối không mã hóa để xử lý lỗi.
iCloud Mail không hỗ trợ POP. Nếu ứng dụng hỏi POP3 hay IMAP, hãy chọn IMAP.
Nếu bạn cũng đang cấu hình Outlook, xem riêng bài cài đặt IMAP và SMTP Outlook, cùng nguyên nhân xác thực cơ bản thất bại; không dùng thông số iCloud cho hộp thư đó.
Tên đăng nhập IMAP có cần địa chỉ đầy đủ không?
Theo Apple, tên đăng nhập IMAP thường là phần đứng trước dấu @. Nếu cách đó không kết nối được, thử toàn bộ địa chỉ email. Riêng SMTP luôn dùng địa chỉ iCloud Mail đầy đủ.
Quy tắc này dành cho các ô tên đăng nhập khi cấu hình thủ công. Trong Mailera, ô Tên đăng nhập có gợi ý “Để trống nếu giống email.” Khi dùng cấu hình iCloud có sẵn, bạn không nhập tên đăng nhập IMAP riêng: nhập địa chỉ đầy đủ vào Địa chỉ email, rồi điền Mật khẩu, Tên hiển thị và Nhóm quản lý ở bước tiếp theo. Không cắt bỏ phần tên miền trong ô Địa chỉ email.
Tạo mật khẩu ứng dụng iCloud như thế nào?
Mật khẩu ứng dụng, hay app-specific password, là mật khẩu bạn tạo riêng để ứng dụng truy cập tài khoản. Kết nối iCloud trong Mailera dùng loại mật khẩu này, không dùng mật khẩu đăng nhập Tài khoản Apple. Nếu cần hiểu cách dùng loại mật khẩu này cho các hộp thư khác, xem bài mật khẩu ứng dụng cho hộp thư dùng với agent.
Trước tiên, bạn cần có hộp thư iCloud Mail đang dùng và bật xác thực hai yếu tố cho Tài khoản Apple. Nếu chưa bật, làm theo hướng dẫn xác thực hai yếu tố của Apple.
Các bước theo hướng dẫn tạo và thu hồi mật khẩu ứng dụng của Apple:
- Mở
account.apple.comvà đăng nhập Tài khoản Apple của bạn. - Trong “Sign-In and Security”, chọn “App-Specific Passwords”.
- Chọn “Generate an app-specific password”, rồi làm theo hướng dẫn trên màn hình.
- Dùng mật khẩu vừa tạo trong ứng dụng thư. Với Mailera, dán vào ô Mật khẩu ở phần Thông tin kết nối.
Không đưa mật khẩu vào ảnh chụp, nhật ký lỗi hoặc tin nhắn hỗ trợ. Khi cần gửi ảnh để nhờ xử lý lỗi, che cả thông tin tài khoản lẫn bí mật kết nối. Bạn có thể xem thêm thông tin bảo mật của Mailera trước khi kết nối.
Khi ngừng dùng một ứng dụng, quay lại “App-Specific Passwords” và chọn “Remove” cạnh mật khẩu tương ứng. “Revoke All” thu hồi tất cả; các ứng dụng dùng những mật khẩu đó sẽ bị đăng xuất.
Đổi hoặc đặt lại mật khẩu chính của Tài khoản Apple cũng tự động thu hồi toàn bộ mật khẩu ứng dụng. Bạn phải tạo mật khẩu ứng dụng mới cho những kết nối muốn tiếp tục sử dụng.
Kết nối hộp thư iCloud vào Mailera ra sao?
Mailera kết nối hộp thư đã có, không tạo hộp thư hoặc địa chỉ iCloud mới. Người thêm hộp thư cần có vai trò quản trị viên hoặc trưởng nhóm, tương ứng Admin hoặc Leader.
- Mở Danh sách hộp thư → Thêm hộp thư, rồi chọn thẻ Một hộp thư.
- Nhập địa chỉ đầy đủ vào Địa chỉ email. Mailera nhận diện các địa chỉ thuộc
icloud.com,me.comvàmac.comlà iCloud. Bạn cũng có thể chọn iCloud ở phần Hoặc chọn nhà cung cấp, rồi chọn Tiếp tục. Khi chọn iCloud, cấu hình máy chủ đã có sẵn; bạn không cần tự nhập lại máy chủ và cổng. Các ô máy chủ thủ công chỉ xuất hiện khi dùng kết nối IMAP tùy chỉnh. - Trong Thông tin kết nối, nhập mật khẩu ứng dụng vào Mật khẩu. Điền Tên hiển thị nếu muốn đặt tên người gửi và chọn Nhóm quản lý phù hợp.
- Chọn Kiểm tra & kết nối và xem kết quả từng bước.

Kết quả kiểm tra tách thành các phần:
| Nhãn trong Mailera | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Đăng nhập nhận thư | Đăng nhập máy chủ IMAP |
| Nhận ra thư mục | Nhận diện thư mục trong hộp thư |
| Đăng nhập gửi thư | Đăng nhập máy chủ SMTP |
Nếu phần nhận thành công nhưng phần gửi thất bại, Mailera hiện tiêu đề Nhận thư được, gửi thư chưa được. Chọn Sửa thông tin rồi Kiểm tra lại, hoặc chọn Lưu ở chế độ Chỉ nhận nếu chưa cần gửi; hộp thư đó chưa có khả năng gửi thư qua Mailera.
Khi kết nối thành công, Mailera tải thư trong khoảng lưu trữ, ưu tiên thư mới trước. Bạn có thể chọn Chạy nền để rời trang trong lúc Mailera hoàn tất kiểm tra và lưu hộp thư.
Kiểm tra nhận và gửi thư sau khi kết nối thế nào?
Kiểm tra & kết nối chỉ đăng nhập thử, không gửi email. Kết quả SMTP thành công không thay thế việc gửi một thư thật rồi kiểm tra ở đầu nhận.
Dùng hộp thư iCloud vừa kết nối và một hộp thư thử khác do bạn sở hữu:
- Từ hộp thư thử, gửi tới iCloud một thư có tiêu đề dễ nhận ra, chẳng hạn “Thử nhận thư iCloud”.
- Mở Hộp thư chung trong Mailera, chọn hộp thư iCloud và tìm tiêu đề đó. Kiểm tra cả thư mục chứa thư, không chỉ danh sách thư đến.
- Nếu chưa thấy thư, lưu ý hộp thư ít hoạt động được kiểm tra thưa hơn hoặc có thể chuyển sang trạng thái ngủ; đừng vội kết luận sai mật khẩu.
- Từ hộp thư iCloud đã kết nối, gửi một thư thử đến hộp thư còn lại. Mở hộp thư nhận để xác nhận thư đã tới và nằm ở thư mục nào.

Nếu cần xử lý tiếp, xem bài khắc phục lỗi đồng bộ hộp thư trong Mailera.
Lỗi hay gặp: vì sao iCloud báo sai mật khẩu hoặc không gửi được?
Khi cấu hình mail iCloud gặp lỗi, hãy xác định lỗi nằm ở đăng nhập nhận thư, đăng nhập gửi thư hay đồng bộ. Đừng thay cả mật khẩu lẫn thông số máy chủ cùng lúc: bạn sẽ khó biết thay đổi nào giải quyết được vấn đề.
| Triệu chứng | Kiểm tra và xử lý |
|---|---|
| IMAP báo sai mật khẩu | Kiểm tra có nhập nhầm mật khẩu Tài khoản Apple không. Dán lại mật khẩu ứng dụng, tránh thêm khoảng trắng hoặc ký tự thừa. |
| Vẫn lỗi dù đã dùng mật khẩu ứng dụng | Xem mật khẩu đó có bị thu hồi không. Nếu đã thu hồi, tạo mật khẩu mới rồi cập nhật kết nối. |
| Không đăng nhập được khi cấu hình thủ công | Với IMAP, thử địa chỉ đầy đủ nếu phần trước @ không hoạt động. Với SMTP, dùng địa chỉ đầy đủ ngay từ đầu. |
| Báo lỗi kết nối hoặc SSL | Đối chiếu máy chủ, cổng và chế độ bảo mật trong bảng. Làm theo hướng dẫn TLS/STARTTLS của Apple, không tắt mã hóa. |
| Nhận được nhưng không gửi được | Kiểm tra xác thực SMTP, tên đăng nhập đầy đủ và mật khẩu ứng dụng. Trong Mailera, xem hộp thư có được lưu ở chế độ chỉ nhận không. |
| Mất kết nối sau khi đổi mật khẩu Apple | Tạo mật khẩu ứng dụng mới: đổi hoặc đặt lại mật khẩu chính sẽ thu hồi các mật khẩu ứng dụng cũ. |
Nếu iPhone liên tục báo mật khẩu IMAP không đúng ở một tài khoản iCloud được cấu hình thủ công, hãy bắt đầu bằng loại mật khẩu và tên đăng nhập. Đừng áp dụng thông báo đó cho mọi cách đăng nhập iCloud: hướng dẫn này tập trung vào kết nối IMAP bằng mật khẩu ứng dụng.
Kết nối hộp thư đầu tiên trong 2 phút
Thêm hộp thư Outlook, Gmail hoặc IMAP và đọc thư qua giao diện hoặc API.
Kết nối hộp thư








